一齊出動 yī qí chū dòng · nhất tề xuất động Hán Việt: nhất tề xuất động · Pinyin: yī qí chū dòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 齊 (tề) + 出 (xuất) + 動 (động)Pinyinyī qí chū dòngHán Việtnhất tề xuất độngCấu tạo一 + 齊 + 出 + 動 · nhất + tề + xuất + động nghĩa thành phần: nhất + tề + xuất + động