一齊天下

yī qí tiān xià nhất tề thiên hạ

Hán Việt: nhất tề thiên hạ · Pinyin: yī qí tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tề) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一統天下、全國。漢.荀悅《前漢紀.卷一二.武帝紀三》:「今陛下臨制海內,一齊天下,口雖未言,聲疾雷電;令雖未發,行化如神。」