一齊衆楚 yī qí zhòng chǔ · nhất tề chúng sở Hán Việt: nhất tề chúng sở · Pinyin: yī qí zhòng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 齊 (tề) + 衆 (chúng) + 楚 (sở)Pinyinyī qí zhòng chǔHán Việtnhất tề chúng sởCấu tạo一 + 齊 + 衆 + 楚 · nhất + tề + chúng + sở nghĩa thành phần: nhất + tề + chúng + sở