一齊二整 yī qí èr zhěng · nhất tề nhị chỉnh Hán Việt: nhất tề nhị chỉnh · Pinyin: yī qí èr zhěng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 齊 (tề) + 二 (nhị) + 整 (chỉnh)Pinyinyī qí èr zhěngHán Việtnhất tề nhị chỉnhCấu tạo一 + 齊 + 二 + 整 · nhất + tề + nhị + chỉnh nghĩa thành phần: nhất + tề + nhị + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容穿戴整齐的样子。