一齊衆咻

yī qí zhòng xiū nhất tề chúng hưu

Hán Việt: nhất tề chúng hưu · Pinyin: yī qí zhòng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tề) + (chúng) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咻:喧闹。一个人教导,众人吵闹干扰。比喻学习的环境不好,干扰很大。