一齊衆楚
nhất tề chúng sở
Hán Việt: nhất tề chúng sở · Pinyin: yī qí zhòng chǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹一傅众咻。比喻不能有什么成就。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一傅众咻。
Hán Việt: nhất tề chúng sở · Pinyin: yī qí zhòng chǔ