一龍九種

yī lóng jiǔ zhǒng nhất long cửu chủng

Hán Việt: nhất long cửu chủng · Pinyin: yī lóng jiǔ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (long) + (cửu) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻各人的品质、爱好都不相同。

Eng

  • Cihui 一龍九種 īlóngjiǔzhǒng f.e. A dragon has nine kinds of offspring.