丁一確二
đinh nhất xác nhị
Hán Việt: đinh nhất xác nhị · Pinyin: dīng yī què èr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明明白白,确确实实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明白;确实。
Eng
- Cihui 丁一確二 īngyīquè'èr f.e. exactly; sure enough
Hán Việt: đinh nhất xác nhị · Pinyin: dīng yī què èr