丁丁歷險記 dīng dīng lì xiǎn jì · đinh đinh lịch hiểm kí Hán Việt: đinh đinh lịch hiểm kí · Pinyin: dīng dīng lì xiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 丁 (đinh) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)Pinyindīng dīng lì xiǎn jìHán Việtđinh đinh lịch hiểm kíCấu tạo丁 + 丁 + 歷 + 險 + 記 · đinh + đinh + lịch + hiểm + kí nghĩa thành phần: đinh + đinh + lịch + hiểm + kí