丁三確四

đinh tam xác tứ

Hán Việt: đinh tam xác tứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (tam) + (xác) + (tứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丁三確四 īngsānquèsì f.e. very definite