丁傅用事 dīng fù yòng shì · đinh phó dụng sự Hán Việt: đinh phó dụng sự · Pinyin: dīng fù yòng shì Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 傅 (phó) + 用 (dụng) + 事 (sự)Pinyindīng fù yòng shìHán Việtđinh phó dụng sựCấu tạo丁 + 傅 + 用 + 事 · đinh + phó + dụng + sự nghĩa thành phần: đinh + phó + dụng + sự