丁克夫婦 đinh khắc phu phụ Hán Việt: đinh khắc phu phụ Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 克 (khắc) + 夫 (phu) + 婦 (phụ)Hán Việtđinh khắc phu phụCấu tạo丁 + 克 + 夫 + 婦 · đinh + khắc + phu + phụ nghĩa thành phần: đinh + khắc + phu + phụ Nghĩa EngCihui 丁克夫婦 īngkè fūfù n. childless couple