丁茲盛世 đinh tư thịnh thế Hán Việt: đinh tư thịnh thế Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 茲 (tư) + 盛 (thịnh) + 世 (thế)Hán Việtđinh tư thịnh thếCấu tạo丁 + 茲 + 盛 + 世 · đinh + tư + thịnh + thế nghĩa thành phần: đinh + tư + thịnh + thế Nghĩa EngCihui 丁茲盛世 īngzīshèngshì f.e. live in these prosperous times; happen to live in a flourishing age