丁君十紙 dīng jūn shí zhǐ · đinh quân thập chỉ Hán Việt: đinh quân thập chỉ · Pinyin: dīng jūn shí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 君 (quân) + 十 (thập) + 紙 (chỉ)Pinyindīng jūn shí zhǐHán Việtđinh quân thập chỉCấu tạo丁 + 君 + 十 + 紙 · đinh + quân + thập + chỉ nghĩa thành phần: đinh + quân + thập + chỉ