丁夫羅林 đinh phu la lâm Hán Việt: đinh phu la lâm Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 夫 (phu) + 羅 (la) + 林 (lâm)Hán Việtđinh phu la lâmCấu tạo丁 + 夫 + 羅 + 林 · đinh + phu + la + lâm nghĩa thành phần: đinh + phu + la + lâm Nghĩa EngCihui bufrolin