丁頭砌合 đinh đầu thế hợp Hán Việt: đinh đầu thế hợp Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 頭 (đầu) + 砌 (thế) + 合 (hợp)Hán Việtđinh đầu thế hợpCấu tạo丁 + 頭 + 砌 + 合 · đinh + đầu + thế + hợp nghĩa thành phần: đinh + đầu + thế + hợp Nghĩa EngCihui inbond