丁子有尾 dīng zǐ yǒu wěi · đinh tử hữu vĩ Hán Việt: đinh tử hữu vĩ · Pinyin: dīng zǐ yǒu wěi Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 子 (tử) + 有 (hữu) + 尾 (vĩ)Pinyindīng zǐ yǒu wěiHán Việtđinh tử hữu vĩCấu tạo丁 + 子 + 有 + 尾 · đinh + tử + hữu + vĩ nghĩa thành phần: đinh + tử + hữu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丁子:蝌蚪。指青蛙或蟾蜍幼时还有尾巴。古代名家诡辩之词。