丁字路口 dīng zì lù kǒu · đinh tự lộ khẩu Hán Việt: đinh tự lộ khẩu · Pinyin: dīng zì lù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 路 (lộ) + 口 (khẩu)Pinyindīng zì lù kǒuHán Việtđinh tự lộ khẩuCấu tạo丁 + 字 + 路 + 口 · đinh + tự + lộ + khẩu nghĩa thành phần: đinh + tự + lộ + khẩu