丁寧周至

dīng níng zhōu zhì đinh ninh chu chí

Hán Việt: đinh ninh chu chí · Pinyin: dīng níng zhōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (ninh) + (chu) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丁宁:嘱咐,告诫;周至:周到,细致。再三细致地嘱咐。形容办事谨慎周到。

Eng

  • Cihui 丁寧周至 īngníngzhōuzhì f.e. give thoughtful advice