丁寧告戒 dīng níng gào jiè · đinh ninh cáo giới Hán Việt: đinh ninh cáo giới · Pinyin: dīng níng gào jiè Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 寧 (ninh) + 告 (cáo) + 戒 (giới)Pinyindīng níng gào jièHán Việtđinh ninh cáo giớiCấu tạo丁 + 寧 + 告 + 戒 · đinh + ninh + cáo + giới nghĩa thành phần: đinh + ninh + cáo + giới