丁寧周至

dīng níng zhōu zhì đinh ninh chu chí

Hán Việt: đinh ninh chu chí · Pinyin: dīng níng zhōu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (ninh) + (chu) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丁寧周至 īngníngzhōuzhì f.e. give thoughtful advice