丁巴比妥 đinh ba bỉ thỏa Hán Việt: đinh ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtđinh ba bỉ thỏaCấu tạo丁 + 巴 + 比 + 妥 · đinh + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: đinh + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui butobarbital