丁氏穿井 dīng shì chuān jǐng · đinh thị xuyên tỉnh Hán Việt: đinh thị xuyên tỉnh · Pinyin: dīng shì chuān jǐng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 氏 (thị) + 穿 (xuyên) + 井 (tỉnh)Pinyindīng shì chuān jǐngHán Việtđinh thị xuyên tỉnhCấu tạo丁 + 氏 + 穿 + 井 · đinh + thị + xuyên + tỉnh nghĩa thành phần: đinh + thị + xuyên + tỉnh