丁督護歌 dīng dū hù gē · đinh đốc hộ ca Hán Việt: đinh đốc hộ ca · Pinyin: dīng dū hù gē Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 督 (đốc) + 護 (hộ) + 歌 (ca)Pinyindīng dū hù gēHán Việtđinh đốc hộ caCấu tạo丁 + 督 + 護 + 歌 · đinh + đốc + hộ + ca nghĩa thành phần: đinh + đốc + hộ + ca