丁財兩旺

đinh tài lưỡng vượng

Hán Việt: đinh tài lưỡng vượng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (tài) + (lưỡng) + (vượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丁財兩旺 īngcáiliǎngwàng f.e. be blessed with many male children and great wealth; be prosperous both in family and in wealth