七世共居 qī shì gòng jū · thất thế cộng cư Hán Việt: thất thế cộng cư · Pinyin: qī shì gòng jū Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 世 (thế) + 共 (cộng) + 居 (cư)Pinyinqī shì gòng jūHán Việtthất thế cộng cưCấu tạo七 + 世 + 共 + 居 · thất + thế + cộng + cư nghĩa thành phần: thất + thế + cộng + cư