七舉時節 qī jǔ shí jié · thất cử thì tiết Hán Việt: thất cử thì tiết · Pinyin: qī jǔ shí jié Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 舉 (cử) + 時 (thì) + 節 (tiết)Pinyinqī jǔ shí jiéHán Việtthất cử thì tiếtCấu tạo七 + 舉 + 時 + 節 · thất + cử + thì + tiết nghĩa thành phần: thất + cử + thì + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夏季。Tân Hoa Tự Điển 1.指夏季。