七了八當 qī le bā dāng · thất liễu bát đương Hán Việt: thất liễu bát đương · Pinyin: qī le bā dāng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 了 (liễu) + 八 (bát) + 當 (đương)Pinyinqī le bā dāngHán Việtthất liễu bát đươngCấu tạo七 + 了 + 八 + 當 · thất + liễu + bát + đương nghĩa thành phần: thất + liễu + bát + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容十分妥帖。Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分妥帖。