七了八當

qī le bā dāng thất liễu bát đương

Hán Việt: thất liễu bát đương · Pinyin: qī le bā dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (liễu) + (bát) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡事都處理得很妥當。《初刻拍案驚奇》卷一六:「拂拭淨了椅桌,力力碌碌,做了一朝,七了八當。」