七事断灭宗

thất sự đoạn diệt tông

Hán Việt: thất sự đoạn diệt tông

Tổng quan

thất sự đoạn diệt tông (流派)外道十六宗之一。言人死後皆斷滅七事也。見斷見條。☸

Cấu tạo: (thất) + (sự) + (đoạn) + (diệt) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất sự đoạn diệt tông (流派)外道十六宗之一。言人死後皆斷滅七事也。見斷見條。☸