七人 qī rén·thất nhân Hán Việt: thất nhân · Pinyin: qī rén Tổng quan bảy người 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指古代天子的七位诤臣。 Cấu tạo: 七 (thất) + 人 (nhân)Pinyinqī rénHán Việtthất nhânTừ loạidanhCấu tạo七 + 人 · thất + nhân nghĩa thành phần: thất + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảy ngườiVietPhrases bảy ngườiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.指古代天子的七位诤臣。 Từ liên quan Gần nghĩa七一 · 七七 · 七个 · 七事 · 七位 · 七佛 · 七使 · 七倍