七代先靈

qī dài xiān líng thất đại tiên linh

Hán Việt: thất đại tiên linh · Pinyin: qī dài xiān líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (đại) + (tiên) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 七代祖先。泛指历代祖先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.七代祖先。泛指历代祖先。