七停八當

qī tíng bā dàng thất đình bát đương

Hán Việt: thất đình bát đương · Pinyin: qī tíng bā dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (đình) + (bát) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容各个方面都照顾得很周到,料理得很妥当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将事情妥贴地料理完毕。