七十二變

qī shí èr biàn thất thập nhị biến

Hán Việt: thất thập nhị biến · Pinyin: qī shí èr biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thập) + (nhị) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西遊記人物孫悟空的七十二種變化方法。見《西遊記》第二回。後亦比喻人懂得機變,應付事情的招數多。如:「任你有七十二變,也變不出我的手掌心。」

Eng

  • Cihui 七十二變 īshí'èr biàn n. countless changes of tactics