七十二賢

qī shí èr xián thất thập nhị hiền

Hán Việt: thất thập nhị hiền · Pinyin: qī shí èr xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thập) + (nhị) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对孔子门下才德出众的学生的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对孔子门下才德出众的学生的美称。