七十幾歲的 thất thập ki tuế đích Hán Việt: thất thập ki tuế đích Tổng quan bảy mươi tuổi Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 幾 (ki) + 歲 (tuế) + 的 (đích)Hán Việtthất thập ki tuế đíchCấu tạo七 + 十 + 幾 + 歲 + 的 · thất + thập + ki + tuế + đích nghĩa thành phần: thất + thập + ki + tuế + đích Nghĩa ViệtCihui bảy mươi tuổi