七千零七十

qī qiān líng qī shí thất thiên linh thất thập

Hán Việt: thất thiên linh thất thập · Pinyin: qī qiān líng qī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thiên) + (linh) + (thất) + (thập)