七千零三 qī qiān líng sān · thất thiên linh tam Hán Việt: thất thiên linh tam · Pinyin: qī qiān líng sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinqī qiān líng sānHán Việtthất thiên linh tamCấu tạo七 + 千 + 零 + 三 · thất + thiên + linh + tam nghĩa thành phần: thất + thiên + linh + tam