七千零二 qī qiān líng èr · thất thiên linh nhị Hán Việt: thất thiên linh nhị · Pinyin: qī qiān líng èr Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinqī qiān líng èrHán Việtthất thiên linh nhịCấu tạo七 + 千 + 零 + 二 · thất + thiên + linh + nhị nghĩa thành phần: thất + thiên + linh + nhị