七千零五 qī qiān líng wǔ · thất thiên linh ngũ Hán Việt: thất thiên linh ngũ · Pinyin: qī qiān líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinqī qiān líng wǔHán Việtthất thiên linh ngũCấu tạo七 + 千 + 零 + 五 · thất + thiên + linh + ngũ nghĩa thành phần: thất + thiên + linh + ngũ