七千零十 qī qiān líng shí · thất thiên linh thập Hán Việt: thất thiên linh thập · Pinyin: qī qiān líng shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập)Pinyinqī qiān líng shíHán Việtthất thiên linh thậpCấu tạo七 + 千 + 零 + 十 · thất + thiên + linh + thập nghĩa thành phần: thất + thiên + linh + thập