七千零四 qī qiān líng sì · thất thiên linh tứ Hán Việt: thất thiên linh tứ · Pinyin: qī qiān líng sì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinqī qiān líng sìHán Việtthất thiên linh tứCấu tạo七 + 千 + 零 + 四 · thất + thiên + linh + tứ nghĩa thành phần: thất + thiên + linh + tứ