七华八裂 thất hoa bát liệt Hán Việt: thất hoa bát liệt Tổng quan thất hoa bát liệt (雜語)裂破而為七或為八也。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 华 (hoa) + 八 (bát) + 裂 (liệt)Hán Việtthất hoa bát liệtCấu tạo七 + 华 + 八 + 裂 · thất + hoa + bát + liệt nghĩa thành phần: thất + hoa + bát + liệt Nghĩa ViệtCihui thất hoa bát liệt (雜語)裂破而為七或為八也。☸