七國之亂 qī guó zhī luàn · thất quốc chi loạn Hán Việt: thất quốc chi loạn · Pinyin: qī guó zhī luàn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 亂 (loạn)Pinyinqī guó zhī luànHán Việtthất quốc chi loạnCấu tạo七 + 國 + 之 + 亂 · thất + quốc + chi + loạn nghĩa thành phần: thất + quốc + chi + loạn