七大海洋 thất đại hải dương Hán Việt: thất đại hải dương Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 大 (đại) + 海 (hải) + 洋 (dương)Hán Việtthất đại hải dươngCấu tạo七 + 大 + 海 + 洋 · thất + đại + hải + dương nghĩa thành phần: thất + đại + hải + dương Nghĩa EngCihui the seven seas