七子八婿 qī zǐ bā xù · thất tử bát tế Hán Việt: thất tử bát tế · Pinyin: qī zǐ bā xù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 子 (tử) + 八 (bát) + 婿 (tế)Pinyinqī zǐ bā xùHán Việtthất tử bát tếCấu tạo七 + 子 + 八 + 婿 · thất + tử + bát + tế nghĩa thành phần: thất + tử + bát + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容子、婿众多。