七孔八洞

qī kǒng bā dòngthất khổng bát đỗng

Hán Việt: thất khổng bát đỗng · Pinyin: qī kǒng bā dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

孔:小洞。窟窿很多,十分破烂的样子。

Cấu tạo: 七 (thất) + 孔 (khổng) + 八 (bát) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều lỗ
  • Biên soạn holes everywhere

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔:小洞。窟窿很多,十分破烂的样子。

Eng

  • Cihui 七孔八洞 īkǒngbādòng f.e. holes everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

七孔生煙 · 七孔生烟 · 七孔石刀 · 八洞神仙 · 七孔針 · 七孔鍼 · 七孔针