七孔生煙

qī kǒng shēng yān thất khổng sanh yên

Hán Việt: thất khổng sanh yên · Pinyin: qī kǒng shēng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khổng) + (sanh) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气愤到极点。同“七窍生烟”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"七窍生烟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容气愤到极点。同七窍生烟”。