七孔生煙
thất khổng sanh yên
Hán Việt: thất khổng sanh yên · Pinyin: qī kǒng shēng yān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼耳鼻口都冒出火來。形容十分憤怒。《宦海》第八回:「陸廉訪聽了,袁太守竟教訓起他來,氣得七孔生煙,雙眉倒豎。」也作「七竅生煙」。
Hán Việt: thất khổng sanh yên · Pinyin: qī kǒng shēng yān