七孔石刀

thất khổng thạch đao

Hán Việt: thất khổng thạch đao

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khổng) + (thạch) + (đao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 七孔石刀 īkǒng shídāo n. <archeo.> stone knife with seven perforations M:¹bǎ